chàm đổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Mặt xanh như màu chàm đổ vào: Dùng để miêu tả khuôn mặt của một người trở nên xanh xao, tái mét, thường là do sợ hãi, tức giận, ốm yếu hoặc sốc mạnh. Hình ảnh so sánh với màu chàm (một loại thuốc nhuộm màu xanh đậm) bị đổ ra, tạo nên vết loang lổ xanh xám trên vải, ám chỉ sự biến sắc đột ngột và rõ rệt trên da mặt.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe tin dữ, mặt anh ta chàm đổ. (Nghe tin xấu, mặt anh ta tái mét đi.)
- Cơn đau quặn khiến bà cụ chàm đổ cả mặt mày. (Cơn đau quặn khiến mặt mày bà cụ xanh xao hẳn.)
- Hắn giật mình, mặt chàm đổ vì sợ hãi. (Hắn giật mình, mặt tái xanh vì sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được sử dụng trong văn học, báo chí hoặc lời nói mang tính hình tượng cao để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của cảm xúc (sợ hãi, tức giận) hoặc tình trạng sức khỏe (ốm đau, suy nhược) được phản ánh rõ trên nét mặt.
- Có thể dùng độc lập như một vị ngữ ("mặt chàm đổ") hoặc kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân đi trước ("giận đến chàm đổ mặt", "sốc đến nỗi chàm đổ").
Biến thể và từ gần giống
- Mặt xanh như tàu lá: Thành ngữ đồng nghĩa, cũng miêu tả mặt xanh tái.
- Mặt cắt không còn giọt máu: Thành ngữ nhấn mạnh sự xanh xao, hốt hoảng.
- Tái mét: Tính từ, miêu tả da mặt trở nên trắng bệch hoặc xanh xao.
- Xanh lét: Tính từ, miêu tả màu xanh tái nhợt một cách đáng sợ.
Từ đồng nghĩa
- Tái mặt: mặt biến sắc trở nên trắng bệch.
- Xanh mặt: mặt trở nên xanh xao.
- Thất sắc: mất hết sắc diện, sắc mặt tái nhợt.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một thành ngữ cố định, không tách rời các yếu tố "chàm" và "đổ".
- Thành ngữ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "tái mặt", "xanh mặt" hơn.
- mặt xanh như màu chàm đổ vào